Chuyển đổi ký tự (X) sang pixel (Y)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ký tự (X) [character (X)] sang đơn vị pixel (Y) [pixel (Y)]
ký tự (X) [character (X)]
pixel (Y) [pixel (Y)]

ký tự (X)

Định nghĩa: ký tự (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 ký tự (X) bằng 120 twip.

pixel (Y)

Định nghĩa: pixel (Y) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (Y) bằng 15 twip.

Bảng chuyển đổi ký tự (X) sang pixel (Y)

ký tự (X) [character (X)] pixel (Y) [pixel (Y)]
0.01 ký tự (X) 0.0800 pixel (Y)
0.10 ký tự (X) 0.8000 pixel (Y)
1 ký tự (X) 8.00 pixel (Y)
2 ký tự (X) 16.00 pixel (Y)
3 ký tự (X) 24.00 pixel (Y)
5 ký tự (X) 40.00 pixel (Y)
10 ký tự (X) 80.00 pixel (Y)
20 ký tự (X) 160.00 pixel (Y)
50 ký tự (X) 400.00 pixel (Y)
100 ký tự (X) 800.00 pixel (Y)
1000 ký tự (X) 8000 pixel (Y)

Cách chuyển đổi ký tự (X) sang pixel (Y)

1 ký tự (X) = 8.00 pixel (Y)

1 pixel (Y) = 0.125000 ký tự (X)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ký tự (X) sang pixel (Y):
15 ký tự (X) = 15 × 8.00 pixel (Y) = 120.00 pixel (Y)

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.