Chuyển đổi ký tự (X) sang en
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ký tự (X) [character (X)] sang đơn vị en [en]
ký tự (X)
Định nghĩa: ký tự (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 ký tự (X) bằng 120 twip.
en
Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.
Bảng chuyển đổi ký tự (X) sang en
| ký tự (X) [character (X)] | en [en] |
|---|---|
| 0.01 ký tự (X) | 0.1205 en |
| 0.10 ký tự (X) | 1.20 en |
| 1 ký tự (X) | 12.05 en |
| 2 ký tự (X) | 24.09 en |
| 3 ký tự (X) | 36.14 en |
| 5 ký tự (X) | 60.23 en |
| 10 ký tự (X) | 120.45 en |
| 20 ký tự (X) | 240.90 en |
| 50 ký tự (X) | 602.25 en |
| 100 ký tự (X) | 1205 en |
| 1000 ký tự (X) | 12045 en |
Cách chuyển đổi ký tự (X) sang en
1 ký tự (X) = 12.05 en
1 en = 0.083022 ký tự (X)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ký tự (X) sang en:
15 ký tự (X) = 15 × 12.05 en = 180.68 en