Chuyển đổi ký tự (X) sang pica (máy in)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ký tự (X) [character (X)] sang đơn vị pica (máy in) [pica (printer's)]
ký tự (X) [character (X)]
pica (máy in) [pica (printer's)]

ký tự (X)

Định nghĩa: ký tự (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 ký tự (X) bằng 120 twip.

pica (máy in)

Định nghĩa: pica (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy in) bằng 239.10336 twip.

Bảng chuyển đổi ký tự (X) sang pica (máy in)

ký tự (X) [character (X)] pica (máy in) [pica (printer's)]
0.01 ký tự (X) 0.005019 pica (máy in)
0.10 ký tự (X) 0.0502 pica (máy in)
1 ký tự (X) 0.5019 pica (máy in)
2 ký tự (X) 1.00 pica (máy in)
3 ký tự (X) 1.51 pica (máy in)
5 ký tự (X) 2.51 pica (máy in)
10 ký tự (X) 5.02 pica (máy in)
20 ký tự (X) 10.04 pica (máy in)
50 ký tự (X) 25.09 pica (máy in)
100 ký tự (X) 50.19 pica (máy in)
1000 ký tự (X) 501.88 pica (máy in)

Cách chuyển đổi ký tự (X) sang pica (máy in)

1 ký tự (X) = 0.501875 pica (máy in)

1 pica (máy in) = 1.99 ký tự (X)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ký tự (X) sang pica (máy in):
15 ký tự (X) = 15 × 0.501875 pica (máy in) = 7.53 pica (máy in)

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.