Chuyển đổi Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F sang kilowatt/mét/K

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F [foot/°F] sang đơn vị kilowatt/mét/K [kW/(m*K)]
Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F [foot/°F]
kilowatt/mét/K [kW/(m*K)]

Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F

Định nghĩa: Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F bằng 518.8731616576 watt/mét/K.

kilowatt/mét/K

Định nghĩa: kilowatt/mét/K là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt/mét/K bằng 1000 watt/mét/K.

Bảng chuyển đổi Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F sang kilowatt/mét/K

Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F [foot/°F] kilowatt/mét/K [kW/(m*K)]
0.01 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 0.005189 kilowatt/mét/K
0.10 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 0.0519 kilowatt/mét/K
1 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 0.5189 kilowatt/mét/K
2 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 1.04 kilowatt/mét/K
3 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 1.56 kilowatt/mét/K
5 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 2.59 kilowatt/mét/K
10 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 5.19 kilowatt/mét/K
20 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 10.38 kilowatt/mét/K
50 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 25.94 kilowatt/mét/K
100 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 51.89 kilowatt/mét/K
1000 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F 518.87 kilowatt/mét/K

Cách chuyển đổi Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F sang kilowatt/mét/K

1 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F = 0.518873 kilowatt/mét/K

1 kilowatt/mét/K = 1.93 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F sang kilowatt/mét/K:
15 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F = 15 × 0.518873 kilowatt/mét/K = 7.78 kilowatt/mét/K

Chuyển đổi đơn vị Độ dẫn nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.