Chuyển đổi Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C
Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F
Định nghĩa: Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F bằng 518.8731616576 watt/mét/K.
kilocalo (th)/giờ/mét/°C
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C bằng 1.1622222222 watt/mét/K.
Bảng chuyển đổi Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C
| Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F [foot/°F] | kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 4.46 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 0.10 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 44.64 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 1 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 446.45 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 2 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 892.90 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 3 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 1339 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 5 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 2232 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 10 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 4464 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 20 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 8929 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 50 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 22322 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 100 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 44645 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 1000 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F | 446449 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
Cách chuyển đổi Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C
1 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F = 446.45 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 0.002240 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C:
15 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F = 15 × 446.45 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 6697 kilocalo (th)/giờ/mét/°C