Chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
kip-lực/inch vuông
Định nghĩa: kip-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực/inch vuông bằng 6894757.2931783 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
| kip-lực/inch vuông [inch] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 kip-lực/inch vuông | 0.007031 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 kip-lực/inch vuông | 0.0703 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 kip-lực/inch vuông | 0.7031 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 kip-lực/inch vuông | 1.41 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 kip-lực/inch vuông | 2.11 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 kip-lực/inch vuông | 3.52 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 kip-lực/inch vuông | 7.03 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 kip-lực/inch vuông | 14.06 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 kip-lực/inch vuông | 35.15 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 kip-lực/inch vuông | 70.31 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 kip-lực/inch vuông | 703.07 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 kip-lực/inch vuông = 0.703070 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 1.42 kip-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip-lực/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 kip-lực/inch vuông = 15 × 0.703070 kilôgram-lực/milimét vuông = 10.55 kilôgram-lực/milimét vuông