Chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
kip-lực/inch vuông
Định nghĩa: kip-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực/inch vuông bằng 6894757.2931783 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| kip-lực/inch vuông [inch] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 kip-lực/inch vuông | 0.004464 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 kip-lực/inch vuông | 0.0446 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 kip-lực/inch vuông | 0.4464 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 kip-lực/inch vuông | 0.8929 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 kip-lực/inch vuông | 1.34 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 kip-lực/inch vuông | 2.23 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 kip-lực/inch vuông | 4.46 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 kip-lực/inch vuông | 8.93 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 kip-lực/inch vuông | 22.32 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 kip-lực/inch vuông | 44.64 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 kip-lực/inch vuông | 446.43 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 kip-lực/inch vuông = 0.446429 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 2.24 kip-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip-lực/inch vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 kip-lực/inch vuông = 15 × 0.446429 tấn-lực (dài)/inch vuông = 6.70 tấn-lực (dài)/inch vuông