Chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị ksi [ksi]
kip-lực/inch vuông
Định nghĩa: kip-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực/inch vuông bằng 6894757.2931783 pascal.
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang ksi
| kip-lực/inch vuông [inch] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 kip-lực/inch vuông | 0.0100 ksi |
| 0.10 kip-lực/inch vuông | 0.1000 ksi |
| 1 kip-lực/inch vuông | 1.00 ksi |
| 2 kip-lực/inch vuông | 2.00 ksi |
| 3 kip-lực/inch vuông | 3.00 ksi |
| 5 kip-lực/inch vuông | 5.00 ksi |
| 10 kip-lực/inch vuông | 10.00 ksi |
| 20 kip-lực/inch vuông | 20.00 ksi |
| 50 kip-lực/inch vuông | 50.00 ksi |
| 100 kip-lực/inch vuông | 100.00 ksi |
| 1000 kip-lực/inch vuông | 1000 ksi |
Cách chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang ksi
1 kip-lực/inch vuông = 1.00 ksi
1 ksi = 1.00 kip-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip-lực/inch vuông sang ksi:
15 kip-lực/inch vuông = 15 × 1.00 ksi = 15.00 ksi