Chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip-lực/inch vuông [inch] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
kip-lực/inch vuông
Định nghĩa: kip-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực/inch vuông bằng 6894757.2931783 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| kip-lực/inch vuông [inch] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 kip-lực/inch vuông | 0.6429 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 kip-lực/inch vuông | 6.43 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 kip-lực/inch vuông | 64.29 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 kip-lực/inch vuông | 128.57 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 kip-lực/inch vuông | 192.86 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 kip-lực/inch vuông | 321.43 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 kip-lực/inch vuông | 642.86 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 kip-lực/inch vuông | 1286 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 kip-lực/inch vuông | 3214 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 kip-lực/inch vuông | 6429 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 kip-lực/inch vuông | 64286 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi kip-lực/inch vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 kip-lực/inch vuông = 64.29 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.015556 kip-lực/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip-lực/inch vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 kip-lực/inch vuông = 15 × 64.29 tấn-lực (dài)/feet vuông = 964.29 tấn-lực (dài)/feet vuông