Chuyển đổi mét sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi mét sang poundal/feet vuông
| mét [meter] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 mét | 6.72 poundal/feet vuông |
| 0.10 mét | 67.20 poundal/feet vuông |
| 1 mét | 671.97 poundal/feet vuông |
| 2 mét | 1344 poundal/feet vuông |
| 3 mét | 2016 poundal/feet vuông |
| 5 mét | 3360 poundal/feet vuông |
| 10 mét | 6720 poundal/feet vuông |
| 20 mét | 13439 poundal/feet vuông |
| 50 mét | 33598 poundal/feet vuông |
| 100 mét | 67197 poundal/feet vuông |
| 1000 mét | 671969 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi mét sang poundal/feet vuông
1 mét = 671.97 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.001488 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang poundal/feet vuông:
15 mét = 15 × 671.97 poundal/feet vuông = 10080 poundal/feet vuông