Chuyển đổi mét sang pound-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị pound-lực/inch vuông [inch]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 pascal.
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi mét sang pound-lực/inch vuông
| mét [meter] | pound-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.001450 pound-lực/inch vuông |
| 0.10 mét | 0.0145 pound-lực/inch vuông |
| 1 mét | 0.1450 pound-lực/inch vuông |
| 2 mét | 0.2901 pound-lực/inch vuông |
| 3 mét | 0.4351 pound-lực/inch vuông |
| 5 mét | 0.7252 pound-lực/inch vuông |
| 10 mét | 1.45 pound-lực/inch vuông |
| 20 mét | 2.90 pound-lực/inch vuông |
| 50 mét | 7.25 pound-lực/inch vuông |
| 100 mét | 14.50 pound-lực/inch vuông |
| 1000 mét | 145.04 pound-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi mét sang pound-lực/inch vuông
1 mét = 0.145038 pound-lực/inch vuông
1 pound-lực/inch vuông = 6.89 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang pound-lực/inch vuông:
15 mét = 15 × 0.145038 pound-lực/inch vuông = 2.18 pound-lực/inch vuông