Chuyển đổi hectopascal sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectopascal [hPa] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
hectopascal
Định nghĩa: hectopascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 hectopascal bằng 100 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi hectopascal sang poundal/feet vuông
| hectopascal [hPa] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 hectopascal | 0.6720 poundal/feet vuông |
| 0.10 hectopascal | 6.72 poundal/feet vuông |
| 1 hectopascal | 67.20 poundal/feet vuông |
| 2 hectopascal | 134.39 poundal/feet vuông |
| 3 hectopascal | 201.59 poundal/feet vuông |
| 5 hectopascal | 335.98 poundal/feet vuông |
| 10 hectopascal | 671.97 poundal/feet vuông |
| 20 hectopascal | 1344 poundal/feet vuông |
| 50 hectopascal | 3360 poundal/feet vuông |
| 100 hectopascal | 6720 poundal/feet vuông |
| 1000 hectopascal | 67197 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi hectopascal sang poundal/feet vuông
1 hectopascal = 67.20 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.014882 hectopascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectopascal sang poundal/feet vuông:
15 hectopascal = 15 × 67.20 poundal/feet vuông = 1008 poundal/feet vuông