Chuyển đổi hectopascal sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectopascal [hPa] sang đơn vị ksi [ksi]
hectopascal
Định nghĩa: hectopascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 hectopascal bằng 100 pascal.
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi hectopascal sang ksi
| hectopascal [hPa] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 hectopascal | 0.000000 ksi |
| 0.10 hectopascal | 0.000001 ksi |
| 1 hectopascal | 0.000015 ksi |
| 2 hectopascal | 0.000029 ksi |
| 3 hectopascal | 0.000044 ksi |
| 5 hectopascal | 0.000073 ksi |
| 10 hectopascal | 0.000145 ksi |
| 20 hectopascal | 0.000290 ksi |
| 50 hectopascal | 0.000725 ksi |
| 100 hectopascal | 0.001450 ksi |
| 1000 hectopascal | 0.0145 ksi |
Cách chuyển đổi hectopascal sang ksi
1 hectopascal = 0.000015 ksi
1 ksi = 68948 hectopascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectopascal sang ksi:
15 hectopascal = 15 × 0.000015 ksi = 0.000218 ksi