Chuyển đổi attowatt sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attowatt [aW] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi attowatt sang kilojoule/phút
| attowatt [aW] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 0.10 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 1 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 2 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 3 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 5 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 10 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 20 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 50 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 100 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
| 1000 attowatt | 0.000000 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi attowatt sang kilojoule/phút
1 attowatt = 0.000000 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 16666666666699997184 attowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attowatt sang kilojoule/phút:
15 attowatt = 15 × 0.000000 kilojoule/phút = 0.000000 kilojoule/phút