Chuyển đổi attowatt sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attowatt [aW] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi attowatt sang erg/giây
| attowatt [aW] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 0.10 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 1 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 2 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 3 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 5 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 10 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 20 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 50 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 100 attowatt | 0.000000 erg/giây |
| 1000 attowatt | 0.000000 erg/giây |
Cách chuyển đổi attowatt sang erg/giây
1 attowatt = 0.000000 erg/giây
1 erg/giây = 100000000000 attowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attowatt sang erg/giây:
15 attowatt = 15 × 0.000000 erg/giây = 0.000000 erg/giây