Chuyển đổi attowatt sang calo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attowatt [aW] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
Bảng chuyển đổi attowatt sang calo (IT)/giờ
| attowatt [aW] | calo (IT)/giờ [cal/h] |
|---|---|
| 0.01 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 0.10 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 1 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 2 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 3 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 5 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 10 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 20 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 50 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 100 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
| 1000 attowatt | 0.000000 calo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi attowatt sang calo (IT)/giờ
1 attowatt = 0.000000 calo (IT)/giờ
1 calo (IT)/giờ = 1163000000000000 attowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attowatt sang calo (IT)/giờ:
15 attowatt = 15 × 0.000000 calo (IT)/giờ = 0.000000 calo (IT)/giờ