Chuyển đổi attowatt sang femtojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attowatt [aW] sang đơn vị femtojoule/giây [fJ/s]
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
femtojoule/giây
Định nghĩa: femtojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtojoule/giây bằng 1.0e-15 watt.
Bảng chuyển đổi attowatt sang femtojoule/giây
| attowatt [aW] | femtojoule/giây [fJ/s] |
|---|---|
| 0.01 attowatt | 0.000010 femtojoule/giây |
| 0.10 attowatt | 0.000100 femtojoule/giây |
| 1 attowatt | 0.001000 femtojoule/giây |
| 2 attowatt | 0.002000 femtojoule/giây |
| 3 attowatt | 0.003000 femtojoule/giây |
| 5 attowatt | 0.005000 femtojoule/giây |
| 10 attowatt | 0.0100 femtojoule/giây |
| 20 attowatt | 0.0200 femtojoule/giây |
| 50 attowatt | 0.0500 femtojoule/giây |
| 100 attowatt | 0.1000 femtojoule/giây |
| 1000 attowatt | 1.00 femtojoule/giây |
Cách chuyển đổi attowatt sang femtojoule/giây
1 attowatt = 0.001000 femtojoule/giây
1 femtojoule/giây = 1000 attowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attowatt sang femtojoule/giây:
15 attowatt = 15 × 0.001000 femtojoule/giây = 0.015000 femtojoule/giây