Chuyển đổi attowatt sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attowatt [aW] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi attowatt sang calo (IT)/phút
| attowatt [aW] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 0.10 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 1 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 2 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 3 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 5 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 10 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 20 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 50 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 100 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 1000 attowatt | 0.000000 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi attowatt sang calo (IT)/phút
1 attowatt = 0.000000 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 69779999999999984 attowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attowatt sang calo (IT)/phút:
15 attowatt = 15 × 0.000000 calo (IT)/phút = 0.000000 calo (IT)/phút