Chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocandela/mét vuông [meter] sang đơn vị watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) [nm)]
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa:
watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
| kilocandela/mét vuông [meter] | watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm) [nm)] |
|---|---|
| 0.01 meter | 0.000001 nm) |
| 0.10 meter | 0.000015 nm) |
| 1 meter | 0.000146 nm) |
| 2 meter | 0.000293 nm) |
| 3 meter | 0.000439 nm) |
| 5 meter | 0.000732 nm) |
| 10 meter | 0.001464 nm) |
| 20 meter | 0.002928 nm) |
| 50 meter | 0.007321 nm) |
| 100 meter | 0.0146 nm) |
| 1000 meter | 0.1464 nm) |
Cách chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang watt/cm vuông/steradian (ở 555 nm)
1 meter = 0.000146 nm)
1 nm) = 6830 meter
Ví dụ
Convert 15 meter to nm):
15 meter = 15 × 0.000146 nm) = 0.002196 nm)