Chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang blondel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocandela/mét vuông [meter] sang đơn vị blondel [blondel]
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang blondel
| kilocandela/mét vuông [meter] | blondel [blondel] |
|---|---|
| 0.01 kilocandela/mét vuông | 31.42 blondel |
| 0.10 kilocandela/mét vuông | 314.16 blondel |
| 1 kilocandela/mét vuông | 3142 blondel |
| 2 kilocandela/mét vuông | 6283 blondel |
| 3 kilocandela/mét vuông | 9425 blondel |
| 5 kilocandela/mét vuông | 15708 blondel |
| 10 kilocandela/mét vuông | 31416 blondel |
| 20 kilocandela/mét vuông | 62832 blondel |
| 50 kilocandela/mét vuông | 157080 blondel |
| 100 kilocandela/mét vuông | 314159 blondel |
| 1000 kilocandela/mét vuông | 3141593 blondel |
Cách chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang blondel
1 kilocandela/mét vuông = 3142 blondel
1 blondel = 0.000318 kilocandela/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocandela/mét vuông sang blondel:
15 kilocandela/mét vuông = 15 × 3142 blondel = 47124 blondel