Chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang skot
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocandela/mét vuông [meter] sang đơn vị skot [skot]
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.
skot
Định nghĩa: skot là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 skot bằng 0.0003183099 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang skot
| kilocandela/mét vuông [meter] | skot [skot] |
|---|---|
| 0.01 kilocandela/mét vuông | 31416 skot |
| 0.10 kilocandela/mét vuông | 314159 skot |
| 1 kilocandela/mét vuông | 3141593 skot |
| 2 kilocandela/mét vuông | 6283185 skot |
| 3 kilocandela/mét vuông | 9424778 skot |
| 5 kilocandela/mét vuông | 15707963 skot |
| 10 kilocandela/mét vuông | 31415925 skot |
| 20 kilocandela/mét vuông | 62831850 skot |
| 50 kilocandela/mét vuông | 157079626 skot |
| 100 kilocandela/mét vuông | 314159252 skot |
| 1000 kilocandela/mét vuông | 3141592517 skot |
Cách chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang skot
1 kilocandela/mét vuông = 3141593 skot
1 skot = 0.000000 kilocandela/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocandela/mét vuông sang skot:
15 kilocandela/mét vuông = 15 × 3141593 skot = 47123888 skot