Chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang candela/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocandela/mét vuông [meter] sang đơn vị candela/feet vuông [candela/square foot]
kilocandela/mét vuông [meter]
candela/feet vuông [candela/square foot]

kilocandela/mét vuông

Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.

candela/feet vuông

Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.

Bảng chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang candela/feet vuông

kilocandela/mét vuông [meter] candela/feet vuông [candela/square foot]
0.01 kilocandela/mét vuông 0.9290 candela/feet vuông
0.10 kilocandela/mét vuông 9.29 candela/feet vuông
1 kilocandela/mét vuông 92.90 candela/feet vuông
2 kilocandela/mét vuông 185.81 candela/feet vuông
3 kilocandela/mét vuông 278.71 candela/feet vuông
5 kilocandela/mét vuông 464.52 candela/feet vuông
10 kilocandela/mét vuông 929.03 candela/feet vuông
20 kilocandela/mét vuông 1858 candela/feet vuông
50 kilocandela/mét vuông 4645 candela/feet vuông
100 kilocandela/mét vuông 9290 candela/feet vuông
1000 kilocandela/mét vuông 92903 candela/feet vuông

Cách chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang candela/feet vuông

1 kilocandela/mét vuông = 92.90 candela/feet vuông

1 candela/feet vuông = 0.010764 kilocandela/mét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocandela/mét vuông sang candela/feet vuông:
15 kilocandela/mét vuông = 15 × 92.90 candela/feet vuông = 1394 candela/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Độ chói phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.