Chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang lambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocandela/mét vuông [meter] sang đơn vị lambert [L]
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.
lambert
Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang lambert
| kilocandela/mét vuông [meter] | lambert [L] |
|---|---|
| 0.01 kilocandela/mét vuông | 0.003142 lambert |
| 0.10 kilocandela/mét vuông | 0.0314 lambert |
| 1 kilocandela/mét vuông | 0.3142 lambert |
| 2 kilocandela/mét vuông | 0.6283 lambert |
| 3 kilocandela/mét vuông | 0.9425 lambert |
| 5 kilocandela/mét vuông | 1.57 lambert |
| 10 kilocandela/mét vuông | 3.14 lambert |
| 20 kilocandela/mét vuông | 6.28 lambert |
| 50 kilocandela/mét vuông | 15.71 lambert |
| 100 kilocandela/mét vuông | 31.42 lambert |
| 1000 kilocandela/mét vuông | 314.16 lambert |
Cách chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang lambert
1 kilocandela/mét vuông = 0.314159 lambert
1 lambert = 3.18 kilocandela/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocandela/mét vuông sang lambert:
15 kilocandela/mét vuông = 15 × 0.314159 lambert = 4.71 lambert