Chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang bril
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocandela/mét vuông [meter] sang đơn vị bril [bril]
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.
bril
Định nghĩa: bril là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 bril bằng 3.1830988618379e-8 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang bril
| kilocandela/mét vuông [meter] | bril [bril] |
|---|---|
| 0.01 kilocandela/mét vuông | 314159265 bril |
| 0.10 kilocandela/mét vuông | 3141592654 bril |
| 1 kilocandela/mét vuông | 31415926536 bril |
| 2 kilocandela/mét vuông | 62831853072 bril |
| 3 kilocandela/mét vuông | 94247779608 bril |
| 5 kilocandela/mét vuông | 157079632679 bril |
| 10 kilocandela/mét vuông | 314159265359 bril |
| 20 kilocandela/mét vuông | 628318530718 bril |
| 50 kilocandela/mét vuông | 1570796326795 bril |
| 100 kilocandela/mét vuông | 3141592653590 bril |
| 1000 kilocandela/mét vuông | 31415926535898 bril |
Cách chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang bril
1 kilocandela/mét vuông = 31415926536 bril
1 bril = 0.000000 kilocandela/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocandela/mét vuông sang bril:
15 kilocandela/mét vuông = 15 × 31415926536 bril = 471238898038 bril