Chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang feet-lambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocandela/mét vuông [meter] sang đơn vị feet-lambert [fL]
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.
feet-lambert
Định nghĩa: feet-lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 feet-lambert bằng 3.4262590996 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang feet-lambert
| kilocandela/mét vuông [meter] | feet-lambert [fL] |
|---|---|
| 0.01 kilocandela/mét vuông | 2.92 feet-lambert |
| 0.10 kilocandela/mét vuông | 29.19 feet-lambert |
| 1 kilocandela/mét vuông | 291.86 feet-lambert |
| 2 kilocandela/mét vuông | 583.73 feet-lambert |
| 3 kilocandela/mét vuông | 875.59 feet-lambert |
| 5 kilocandela/mét vuông | 1459 feet-lambert |
| 10 kilocandela/mét vuông | 2919 feet-lambert |
| 20 kilocandela/mét vuông | 5837 feet-lambert |
| 50 kilocandela/mét vuông | 14593 feet-lambert |
| 100 kilocandela/mét vuông | 29186 feet-lambert |
| 1000 kilocandela/mét vuông | 291864 feet-lambert |
Cách chuyển đổi kilocandela/mét vuông sang feet-lambert
1 kilocandela/mét vuông = 291.86 feet-lambert
1 feet-lambert = 0.003426 kilocandela/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocandela/mét vuông sang feet-lambert:
15 kilocandela/mét vuông = 15 × 291.86 feet-lambert = 4378 feet-lambert