Chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) [toise] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

Toise du Chatelet (Pháp)

Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang hải lý (Anh)

Toise du Chatelet (Pháp) [toise] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 Toise du Chatelet (Pháp) 0.000011 hải lý (Anh)
0.10 Toise du Chatelet (Pháp) 0.000105 hải lý (Anh)
1 Toise du Chatelet (Pháp) 0.001052 hải lý (Anh)
2 Toise du Chatelet (Pháp) 0.002103 hải lý (Anh)
3 Toise du Chatelet (Pháp) 0.003155 hải lý (Anh)
5 Toise du Chatelet (Pháp) 0.005259 hải lý (Anh)
10 Toise du Chatelet (Pháp) 0.0105 hải lý (Anh)
20 Toise du Chatelet (Pháp) 0.0210 hải lý (Anh)
50 Toise du Chatelet (Pháp) 0.0526 hải lý (Anh)
100 Toise du Chatelet (Pháp) 0.1052 hải lý (Anh)
1000 Toise du Chatelet (Pháp) 1.05 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang hải lý (Anh)

1 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.001052 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 950.82 Toise du Chatelet (Pháp)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Toise du Chatelet (Pháp) sang hải lý (Anh):
15 Toise du Chatelet (Pháp) = 15 × 0.001052 hải lý (Anh) = 0.015776 hải lý (Anh)

Chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.