Chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) [toise] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Toise du Chatelet (Pháp) [toise] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Toise du Chatelet (Pháp) | 0.0677 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Toise du Chatelet (Pháp) | 0.6767 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Toise du Chatelet (Pháp) | 6.77 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Toise du Chatelet (Pháp) | 13.53 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Toise du Chatelet (Pháp) | 20.30 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Toise du Chatelet (Pháp) | 33.84 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Toise du Chatelet (Pháp) | 67.67 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Toise du Chatelet (Pháp) | 135.35 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Toise du Chatelet (Pháp) | 338.37 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Toise du Chatelet (Pháp) | 676.75 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Toise du Chatelet (Pháp) | 6767 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 6.77 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.147765 Toise du Chatelet (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Toise du Chatelet (Pháp) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Toise du Chatelet (Pháp) = 15 × 6.77 Warsaw foot (Ba Lan) = 101.51 Warsaw foot (Ba Lan)