Chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) [toise] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang độ rộng ngón tay
| Toise du Chatelet (Pháp) [toise] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Toise du Chatelet (Pháp) | 1.02 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Toise du Chatelet (Pháp) | 10.23 độ rộng ngón tay |
| 1 Toise du Chatelet (Pháp) | 102.31 độ rộng ngón tay |
| 2 Toise du Chatelet (Pháp) | 204.62 độ rộng ngón tay |
| 3 Toise du Chatelet (Pháp) | 306.93 độ rộng ngón tay |
| 5 Toise du Chatelet (Pháp) | 511.56 độ rộng ngón tay |
| 10 Toise du Chatelet (Pháp) | 1023 độ rộng ngón tay |
| 20 Toise du Chatelet (Pháp) | 2046 độ rộng ngón tay |
| 50 Toise du Chatelet (Pháp) | 5116 độ rộng ngón tay |
| 100 Toise du Chatelet (Pháp) | 10231 độ rộng ngón tay |
| 1000 Toise du Chatelet (Pháp) | 102312 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang độ rộng ngón tay
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 102.31 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.009774 Toise du Chatelet (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Toise du Chatelet (Pháp) sang độ rộng ngón tay:
15 Toise du Chatelet (Pháp) = 15 × 102.31 độ rộng ngón tay = 1535 độ rộng ngón tay