Chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) [toise] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang ngón tay (vải)
| Toise du Chatelet (Pháp) [toise] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Toise du Chatelet (Pháp) | 0.1705 ngón tay (vải) |
| 0.10 Toise du Chatelet (Pháp) | 1.71 ngón tay (vải) |
| 1 Toise du Chatelet (Pháp) | 17.05 ngón tay (vải) |
| 2 Toise du Chatelet (Pháp) | 34.10 ngón tay (vải) |
| 3 Toise du Chatelet (Pháp) | 51.16 ngón tay (vải) |
| 5 Toise du Chatelet (Pháp) | 85.26 ngón tay (vải) |
| 10 Toise du Chatelet (Pháp) | 170.52 ngón tay (vải) |
| 20 Toise du Chatelet (Pháp) | 341.04 ngón tay (vải) |
| 50 Toise du Chatelet (Pháp) | 852.60 ngón tay (vải) |
| 100 Toise du Chatelet (Pháp) | 1705 ngón tay (vải) |
| 1000 Toise du Chatelet (Pháp) | 17052 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Toise du Chatelet (Pháp) sang ngón tay (vải)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 17.05 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.058644 Toise du Chatelet (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Toise du Chatelet (Pháp) sang ngón tay (vải):
15 Toise du Chatelet (Pháp) = 15 × 17.05 ngón tay (vải) = 255.78 ngón tay (vải)