Chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sun (Nhật Bản) [寸] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Sun (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sun (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sun (Nhật Bản) bằng 0.0303030303030303 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Sazhen (Ukraina)
| Sun (Nhật Bản) [寸] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Sun (Nhật Bản) | 0.000142 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 Sun (Nhật Bản) | 0.001420 Sazhen (Ukraina) |
| 1 Sun (Nhật Bản) | 0.0142 Sazhen (Ukraina) |
| 2 Sun (Nhật Bản) | 0.0284 Sazhen (Ukraina) |
| 3 Sun (Nhật Bản) | 0.0426 Sazhen (Ukraina) |
| 5 Sun (Nhật Bản) | 0.0710 Sazhen (Ukraina) |
| 10 Sun (Nhật Bản) | 0.1420 Sazhen (Ukraina) |
| 20 Sun (Nhật Bản) | 0.2841 Sazhen (Ukraina) |
| 50 Sun (Nhật Bản) | 0.7101 Sazhen (Ukraina) |
| 100 Sun (Nhật Bản) | 1.42 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 Sun (Nhật Bản) | 14.20 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Sazhen (Ukraina)
1 Sun (Nhật Bản) = 0.014203 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 70.41 Sun (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sun (Nhật Bản) sang Sazhen (Ukraina):
15 Sun (Nhật Bản) = 15 × 0.014203 Sazhen (Ukraina) = 0.213042 Sazhen (Ukraina)