Chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sun (Nhật Bản) [寸] sang đơn vị ken [ken]
Sun (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sun (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sun (Nhật Bản) bằng 0.0303030303030303 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang ken
| Sun (Nhật Bản) [寸] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 Sun (Nhật Bản) | 0.000143 ken |
| 0.10 Sun (Nhật Bản) | 0.001430 ken |
| 1 Sun (Nhật Bản) | 0.0143 ken |
| 2 Sun (Nhật Bản) | 0.0286 ken |
| 3 Sun (Nhật Bản) | 0.0429 ken |
| 5 Sun (Nhật Bản) | 0.0715 ken |
| 10 Sun (Nhật Bản) | 0.1430 ken |
| 20 Sun (Nhật Bản) | 0.2861 ken |
| 50 Sun (Nhật Bản) | 0.7152 ken |
| 100 Sun (Nhật Bản) | 1.43 ken |
| 1000 Sun (Nhật Bản) | 14.30 ken |
Cách chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang ken
1 Sun (Nhật Bản) = 0.014305 ken
1 ken = 69.91 Sun (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sun (Nhật Bản) sang ken:
15 Sun (Nhật Bản) = 15 × 0.014305 ken = 0.214574 ken