Chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sun (Nhật Bản) [寸] sang đơn vị Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
Sun (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sun (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sun (Nhật Bản) bằng 0.0303030303030303 mét.
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Bảng chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
| Sun (Nhật Bản) [寸] | Roman foot (conventional) (Italy) [pes] |
|---|---|
| 0.01 Sun (Nhật Bản) | 0.001024 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 0.10 Sun (Nhật Bản) | 0.0102 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1 Sun (Nhật Bản) | 0.1024 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 2 Sun (Nhật Bản) | 0.2048 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 3 Sun (Nhật Bản) | 0.3071 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 5 Sun (Nhật Bản) | 0.5119 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 10 Sun (Nhật Bản) | 1.02 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 20 Sun (Nhật Bản) | 2.05 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 50 Sun (Nhật Bản) | 5.12 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 100 Sun (Nhật Bản) | 10.24 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1000 Sun (Nhật Bản) | 102.38 Roman foot (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy)
1 Sun (Nhật Bản) = 0.102375 Roman foot (conventional) (Italy)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 9.77 Sun (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sun (Nhật Bản) sang Roman foot (conventional) (Italy):
15 Sun (Nhật Bản) = 15 × 0.102375 Roman foot (conventional) (Italy) = 1.54 Roman foot (conventional) (Italy)