Chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sun (Nhật Bản) [寸] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Sun (Nhật Bản) [寸]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]

Sun (Nhật Bản)

Định nghĩa: Sun (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sun (Nhật Bản) bằng 0.0303030303030303 mét.

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Bảng chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)

Sun (Nhật Bản) [寸] Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
0.01 Sun (Nhật Bản) 0.001052 Warsaw foot (Ba Lan)
0.10 Sun (Nhật Bản) 0.0105 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Sun (Nhật Bản) 0.1052 Warsaw foot (Ba Lan)
2 Sun (Nhật Bản) 0.2104 Warsaw foot (Ba Lan)
3 Sun (Nhật Bản) 0.3157 Warsaw foot (Ba Lan)
5 Sun (Nhật Bản) 0.5261 Warsaw foot (Ba Lan)
10 Sun (Nhật Bản) 1.05 Warsaw foot (Ba Lan)
20 Sun (Nhật Bản) 2.10 Warsaw foot (Ba Lan)
50 Sun (Nhật Bản) 5.26 Warsaw foot (Ba Lan)
100 Sun (Nhật Bản) 10.52 Warsaw foot (Ba Lan)
1000 Sun (Nhật Bản) 105.22 Warsaw foot (Ba Lan)

Cách chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan)

1 Sun (Nhật Bản) = 0.105219 Warsaw foot (Ba Lan)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 9.50 Sun (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Sun (Nhật Bản) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Sun (Nhật Bản) = 15 × 0.105219 Warsaw foot (Ba Lan) = 1.58 Warsaw foot (Ba Lan)

Chuyển đổi Sun (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.