Chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) [braccio] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Tuscan braccio (Italy) [braccio] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Tuscan braccio (Italy) | 0.0186 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Tuscan braccio (Italy) | 0.1860 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Tuscan braccio (Italy) | 1.86 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Tuscan braccio (Italy) | 3.72 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Tuscan braccio (Italy) | 5.58 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Tuscan braccio (Italy) | 9.30 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Tuscan braccio (Italy) | 18.60 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Tuscan braccio (Italy) | 37.20 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Tuscan braccio (Italy) | 93.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Tuscan braccio (Italy) | 186.01 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Tuscan braccio (Italy) | 1860 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Tuscan braccio (Italy) = 1.86 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.537611 Tuscan braccio (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tuscan braccio (Italy) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Tuscan braccio (Italy) = 15 × 1.86 Old Norwegian foot (Na Uy) = 27.90 Old Norwegian foot (Na Uy)