Chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) [braccio] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Prussian foot (Đức)
| Tuscan braccio (Italy) [braccio] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Tuscan braccio (Italy) | 0.0186 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Tuscan braccio (Italy) | 0.1859 Prussian foot (Đức) |
| 1 Tuscan braccio (Italy) | 1.86 Prussian foot (Đức) |
| 2 Tuscan braccio (Italy) | 3.72 Prussian foot (Đức) |
| 3 Tuscan braccio (Italy) | 5.58 Prussian foot (Đức) |
| 5 Tuscan braccio (Italy) | 9.30 Prussian foot (Đức) |
| 10 Tuscan braccio (Italy) | 18.59 Prussian foot (Đức) |
| 20 Tuscan braccio (Italy) | 37.19 Prussian foot (Đức) |
| 50 Tuscan braccio (Italy) | 92.97 Prussian foot (Đức) |
| 100 Tuscan braccio (Italy) | 185.95 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Tuscan braccio (Italy) | 1859 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Prussian foot (Đức)
1 Tuscan braccio (Italy) = 1.86 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.537789 Tuscan braccio (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tuscan braccio (Italy) sang Prussian foot (Đức):
15 Tuscan braccio (Italy) = 15 × 1.86 Prussian foot (Đức) = 27.89 Prussian foot (Đức)