Chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) [braccio] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Chi (Trung Quốc)
| Tuscan braccio (Italy) [braccio] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 Tuscan braccio (Italy) | 0.0175 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 Tuscan braccio (Italy) | 0.1751 Chi (Trung Quốc) |
| 1 Tuscan braccio (Italy) | 1.75 Chi (Trung Quốc) |
| 2 Tuscan braccio (Italy) | 3.50 Chi (Trung Quốc) |
| 3 Tuscan braccio (Italy) | 5.25 Chi (Trung Quốc) |
| 5 Tuscan braccio (Italy) | 8.75 Chi (Trung Quốc) |
| 10 Tuscan braccio (Italy) | 17.51 Chi (Trung Quốc) |
| 20 Tuscan braccio (Italy) | 35.02 Chi (Trung Quốc) |
| 50 Tuscan braccio (Italy) | 87.54 Chi (Trung Quốc) |
| 100 Tuscan braccio (Italy) | 175.08 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 Tuscan braccio (Italy) | 1751 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Chi (Trung Quốc)
1 Tuscan braccio (Italy) = 1.75 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.571167 Tuscan braccio (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tuscan braccio (Italy) sang Chi (Trung Quốc):
15 Tuscan braccio (Italy) = 15 × 1.75 Chi (Trung Quốc) = 26.26 Chi (Trung Quốc)