Chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) [braccio] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Tuscan braccio (Italy) [braccio] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Tuscan braccio (Italy) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Tuscan braccio (Italy) | 0.000012 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Tuscan braccio (Italy) | 0.000117 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Tuscan braccio (Italy) | 0.000233 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Tuscan braccio (Italy) | 0.000350 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Tuscan braccio (Italy) | 0.000584 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Tuscan braccio (Italy) | 0.001167 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Tuscan braccio (Italy) | 0.002334 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Tuscan braccio (Italy) | 0.005836 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Tuscan braccio (Italy) | 0.0117 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Tuscan braccio (Italy) | 0.1167 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Tuscan braccio (Italy) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Tuscan braccio (Italy) = 0.000117 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 8568 Tuscan braccio (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tuscan braccio (Italy) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Tuscan braccio (Italy) = 15 × 0.000117 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.001751 Metric league (Bồ Đào Nha)