Chuyển đổi mét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị feet [foot]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi mét sang feet
| mét [meter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000881 feet |
| 0.10 mét | 0.008811 feet |
| 1 mét | 0.0881 feet |
| 2 mét | 0.1762 feet |
| 3 mét | 0.2643 feet |
| 5 mét | 0.4406 feet |
| 10 mét | 0.8811 feet |
| 20 mét | 1.76 feet |
| 50 mét | 4.41 feet |
| 100 mét | 8.81 feet |
| 1000 mét | 88.11 feet |
Cách chuyển đổi mét sang feet
1 mét = 0.088114 feet
1 feet = 11.35 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang feet:
15 mét = 15 × 0.088114 feet = 1.32 feet