Chuyển đổi mét sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị feet [foot]
mét [meter]
feet [foot]

mét

Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi mét sang feet

mét [meter] feet [foot]
0.01 mét 0.0528 feet
0.10 mét 0.5283 feet
1 mét 5.28 feet
2 mét 10.57 feet
3 mét 15.85 feet
5 mét 26.42 feet
10 mét 52.83 feet
20 mét 105.67 feet
50 mét 264.17 feet
100 mét 528.33 feet
1000 mét 5283 feet

Cách chuyển đổi mét sang feet

1 mét = 5.28 feet

1 feet = 0.189275 mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét sang feet:
15 mét = 15 × 5.28 feet = 79.25 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.