Chuyển đổi centimét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị feet [foot]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 41868.00000482 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang feet
| centimét [centimeter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.0369 feet |
| 0.10 centimét | 0.3689 feet |
| 1 centimét | 3.69 feet |
| 2 centimét | 7.38 feet |
| 3 centimét | 11.07 feet |
| 5 centimét | 18.45 feet |
| 10 centimét | 36.89 feet |
| 20 centimét | 73.78 feet |
| 50 centimét | 184.46 feet |
| 100 centimét | 368.92 feet |
| 1000 centimét | 3689 feet |
Cách chuyển đổi centimét sang feet
1 centimét = 3.69 feet
1 feet = 0.271065 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang feet:
15 centimét = 15 × 3.69 feet = 55.34 feet