Chuyển đổi centimét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị feet [foot]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 697.8000000803 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang feet
| centimét [centimeter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000615 feet |
| 0.10 centimét | 0.006149 feet |
| 1 centimét | 0.0615 feet |
| 2 centimét | 0.1230 feet |
| 3 centimét | 0.1845 feet |
| 5 centimét | 0.3074 feet |
| 10 centimét | 0.6149 feet |
| 20 centimét | 1.23 feet |
| 50 centimét | 3.07 feet |
| 100 centimét | 6.15 feet |
| 1000 centimét | 61.49 feet |
Cách chuyển đổi centimét sang feet
1 centimét = 0.061486 feet
1 feet = 16.26 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang feet:
15 centimét = 15 × 0.061486 feet = 0.922289 feet