Chuyển đổi therm/feet khối sang therm/gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm/feet khối [therm/ft^3] sang đơn vị therm/gallon (Anh) [therm/gallon (UK)]
therm/feet khối [therm/ft^3]
therm/gallon (Anh) [therm/gallon (UK)]

therm/feet khối

Định nghĩa: therm/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

therm/gallon (Anh)

Định nghĩa: therm/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi therm/feet khối sang therm/gallon (Anh)

therm/feet khối [therm/ft^3] therm/gallon (Anh) [therm/gallon (UK)]
0.01 therm/feet khối 0.001605 therm/gallon (Anh)
0.10 therm/feet khối 0.0161 therm/gallon (Anh)
1 therm/feet khối 0.1605 therm/gallon (Anh)
2 therm/feet khối 0.3211 therm/gallon (Anh)
3 therm/feet khối 0.4816 therm/gallon (Anh)
5 therm/feet khối 0.8027 therm/gallon (Anh)
10 therm/feet khối 1.61 therm/gallon (Anh)
20 therm/feet khối 3.21 therm/gallon (Anh)
50 therm/feet khối 8.03 therm/gallon (Anh)
100 therm/feet khối 16.05 therm/gallon (Anh)
1000 therm/feet khối 160.54 therm/gallon (Anh)

Cách chuyển đổi therm/feet khối sang therm/gallon (Anh)

1 therm/feet khối = 0.160544 therm/gallon (Anh)

1 therm/gallon (Anh) = 6.23 therm/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 therm/feet khối sang therm/gallon (Anh):
15 therm/feet khối = 15 × 0.160544 therm/gallon (Anh) = 2.41 therm/gallon (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.