Chuyển đổi therm/feet khối sang Btu (th)/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm/feet khối [therm/ft^3] sang đơn vị Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]
therm/feet khối [therm/ft^3]
Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]

therm/feet khối

Định nghĩa: therm/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Btu (th)/feet khối

Định nghĩa: Btu (th)/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi therm/feet khối sang Btu (th)/feet khối

therm/feet khối [therm/ft^3] Btu (th)/feet khối [Btu (th)/cubic foot]
0.01 therm/feet khối 1001 Btu (th)/feet khối
0.10 therm/feet khối 10007 Btu (th)/feet khối
1 therm/feet khối 100067 Btu (th)/feet khối
2 therm/feet khối 200134 Btu (th)/feet khối
3 therm/feet khối 300201 Btu (th)/feet khối
5 therm/feet khối 500335 Btu (th)/feet khối
10 therm/feet khối 1000669 Btu (th)/feet khối
20 therm/feet khối 2001338 Btu (th)/feet khối
50 therm/feet khối 5003346 Btu (th)/feet khối
100 therm/feet khối 10006692 Btu (th)/feet khối
1000 therm/feet khối 100066923 Btu (th)/feet khối

Cách chuyển đổi therm/feet khối sang Btu (th)/feet khối

1 therm/feet khối = 100067 Btu (th)/feet khối

1 Btu (th)/feet khối = 0.000010 therm/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 therm/feet khối sang Btu (th)/feet khối:
15 therm/feet khối = 15 × 100067 Btu (th)/feet khối = 1501004 Btu (th)/feet khối

Chuyển đổi đơn vị Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.