Chuyển đổi therm/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm/feet khối [therm/ft^3] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
therm/feet khối
Định nghĩa: therm/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi therm/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
| therm/feet khối [therm/ft^3] | gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] |
|---|---|
| 0.01 therm/feet khối | 0.0533 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 0.10 therm/feet khối | 0.5327 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1 therm/feet khối | 5.33 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 2 therm/feet khối | 10.65 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 3 therm/feet khối | 15.98 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 5 therm/feet khối | 26.63 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 10 therm/feet khối | 53.27 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 20 therm/feet khối | 106.53 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 50 therm/feet khối | 266.34 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 100 therm/feet khối | 532.67 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1000 therm/feet khối | 5327 gallon (Mỹ)/mã lực |
Cách chuyển đổi therm/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
1 therm/feet khối = 5.33 gallon (Mỹ)/mã lực
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.187733 therm/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm/feet khối sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 therm/feet khối = 15 × 5.33 gallon (Mỹ)/mã lực = 79.90 gallon (Mỹ)/mã lực