Chuyển đổi centimét sang gallon (Mỹ)/mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
centimét
Định nghĩa: centimét là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi centimét sang gallon (Mỹ)/mã lực
| centimét [centimeter] | gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000060 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 0.10 centimét | 0.000599 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1 centimét | 0.005986 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 2 centimét | 0.0120 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 3 centimét | 0.0180 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 5 centimét | 0.0299 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 10 centimét | 0.0599 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 20 centimét | 0.1197 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 50 centimét | 0.2993 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 100 centimét | 0.5986 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1000 centimét | 5.99 gallon (Mỹ)/mã lực |
Cách chuyển đổi centimét sang gallon (Mỹ)/mã lực
1 centimét = 0.005986 gallon (Mỹ)/mã lực
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 167.07 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 centimét = 15 × 0.005986 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.089785 gallon (Mỹ)/mã lực