Chuyển đổi poundal sang tấn-lực (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.1382549544 newton.
tấn-lực (ngắn)
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn) bằng 8896.443230521 newton.
Bảng chuyển đổi poundal sang tấn-lực (ngắn)
| poundal [pdl] | tấn-lực (ngắn) [ton-force (short)] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000000 tấn-lực (ngắn) |
| 0.10 poundal | 0.000002 tấn-lực (ngắn) |
| 1 poundal | 0.000016 tấn-lực (ngắn) |
| 2 poundal | 0.000031 tấn-lực (ngắn) |
| 3 poundal | 0.000047 tấn-lực (ngắn) |
| 5 poundal | 0.000078 tấn-lực (ngắn) |
| 10 poundal | 0.000155 tấn-lực (ngắn) |
| 20 poundal | 0.000311 tấn-lực (ngắn) |
| 50 poundal | 0.000777 tấn-lực (ngắn) |
| 100 poundal | 0.001554 tấn-lực (ngắn) |
| 1000 poundal | 0.0155 tấn-lực (ngắn) |
Cách chuyển đổi poundal sang tấn-lực (ngắn)
1 poundal = 0.000016 tấn-lực (ngắn)
1 tấn-lực (ngắn) = 64348 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang tấn-lực (ngắn):
15 poundal = 15 × 0.000016 tấn-lực (ngắn) = 0.000233 tấn-lực (ngắn)