Chuyển đổi poundal sang gram-lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị gram-lực [gf]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.1382549544 newton.
gram-lực
Định nghĩa: gram-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực bằng 0.00980665 newton.
Bảng chuyển đổi poundal sang gram-lực
| poundal [pdl] | gram-lực [gf] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.1410 gram-lực |
| 0.10 poundal | 1.41 gram-lực |
| 1 poundal | 14.10 gram-lực |
| 2 poundal | 28.20 gram-lực |
| 3 poundal | 42.29 gram-lực |
| 5 poundal | 70.49 gram-lực |
| 10 poundal | 140.98 gram-lực |
| 20 poundal | 281.96 gram-lực |
| 50 poundal | 704.90 gram-lực |
| 100 poundal | 1410 gram-lực |
| 1000 poundal | 14098 gram-lực |
Cách chuyển đổi poundal sang gram-lực
1 poundal = 14.10 gram-lực
1 gram-lực = 0.070932 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang gram-lực:
15 poundal = 15 × 14.10 gram-lực = 211.47 gram-lực