Chuyển đổi poundal sang tấn-lực (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị tấn-lực (hệ mét) [tf]
poundal [pdl]
tấn-lực (hệ mét) [tf]

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.1382549544 newton.

tấn-lực (hệ mét)

Định nghĩa: tấn-lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (hệ mét) bằng 9806.65 newton.

Bảng chuyển đổi poundal sang tấn-lực (hệ mét)

poundal [pdl] tấn-lực (hệ mét) [tf]
0.01 poundal 0.000000 tấn-lực (hệ mét)
0.10 poundal 0.000001 tấn-lực (hệ mét)
1 poundal 0.000014 tấn-lực (hệ mét)
2 poundal 0.000028 tấn-lực (hệ mét)
3 poundal 0.000042 tấn-lực (hệ mét)
5 poundal 0.000070 tấn-lực (hệ mét)
10 poundal 0.000141 tấn-lực (hệ mét)
20 poundal 0.000282 tấn-lực (hệ mét)
50 poundal 0.000705 tấn-lực (hệ mét)
100 poundal 0.001410 tấn-lực (hệ mét)
1000 poundal 0.0141 tấn-lực (hệ mét)

Cách chuyển đổi poundal sang tấn-lực (hệ mét)

1 poundal = 0.000014 tấn-lực (hệ mét)

1 tấn-lực (hệ mét) = 70932 poundal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal sang tấn-lực (hệ mét):
15 poundal = 15 × 0.000014 tấn-lực (hệ mét) = 0.000211 tấn-lực (hệ mét)

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.