Chuyển đổi poundal sang tấn-lực (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal [pdl] sang đơn vị tấn-lực (dài) [tonf (UK)]
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.1382549544 newton.
tấn-lực (dài)
Định nghĩa: tấn-lực (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) bằng 9964.0164181707 newton.
Bảng chuyển đổi poundal sang tấn-lực (dài)
| poundal [pdl] | tấn-lực (dài) [tonf (UK)] |
|---|---|
| 0.01 poundal | 0.000000 tấn-lực (dài) |
| 0.10 poundal | 0.000001 tấn-lực (dài) |
| 1 poundal | 0.000014 tấn-lực (dài) |
| 2 poundal | 0.000028 tấn-lực (dài) |
| 3 poundal | 0.000042 tấn-lực (dài) |
| 5 poundal | 0.000069 tấn-lực (dài) |
| 10 poundal | 0.000139 tấn-lực (dài) |
| 20 poundal | 0.000278 tấn-lực (dài) |
| 50 poundal | 0.000694 tấn-lực (dài) |
| 100 poundal | 0.001388 tấn-lực (dài) |
| 1000 poundal | 0.0139 tấn-lực (dài) |
Cách chuyển đổi poundal sang tấn-lực (dài)
1 poundal = 0.000014 tấn-lực (dài)
1 tấn-lực (dài) = 72070 poundal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal sang tấn-lực (dài):
15 poundal = 15 × 0.000014 tấn-lực (dài) = 0.000208 tấn-lực (dài)