Chuyển đổi dekagram/lít sang ounce/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekagram/lít [dag/L] sang đơn vị ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
dekagram/lít
Định nghĩa: dekagram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 dekagram/lít bằng 10 kilôgram/mét khối.
ounce/gallon (Anh)
Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi dekagram/lít sang ounce/gallon (Anh)
| dekagram/lít [dag/L] | ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dekagram/lít | 0.0160 ounce/gallon (Anh) |
| 0.10 dekagram/lít | 0.1604 ounce/gallon (Anh) |
| 1 dekagram/lít | 1.60 ounce/gallon (Anh) |
| 2 dekagram/lít | 3.21 ounce/gallon (Anh) |
| 3 dekagram/lít | 4.81 ounce/gallon (Anh) |
| 5 dekagram/lít | 8.02 ounce/gallon (Anh) |
| 10 dekagram/lít | 16.04 ounce/gallon (Anh) |
| 20 dekagram/lít | 32.07 ounce/gallon (Anh) |
| 50 dekagram/lít | 80.18 ounce/gallon (Anh) |
| 100 dekagram/lít | 160.36 ounce/gallon (Anh) |
| 1000 dekagram/lít | 1604 ounce/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi dekagram/lít sang ounce/gallon (Anh)
1 dekagram/lít = 1.60 ounce/gallon (Anh)
1 ounce/gallon (Anh) = 0.623602 dekagram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekagram/lít sang ounce/gallon (Anh):
15 dekagram/lít = 15 × 1.60 ounce/gallon (Anh) = 24.05 ounce/gallon (Anh)